TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pretax

giọng máy của trình duyệt

pretax nghĩa là Trước khi khấu trừ thuế.

Nghĩa của pretax

Tính từ

  1. Trước khi khấu trừ thuế.

Dạng từ của pretax

Ngôi thứ ba số ítpretaxes
Hiện tại phân từ (-ing)pretaxing
Quá khứ phân từpretaxed
Quá khứpretaxed

Câu hỏi thường gặp

pretax nghĩa là gì?

pretax (tính từ) nghĩa là Trước khi khấu trừ thuế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.