preterit
giọng máy của trình duyệt
preterit nghĩa là thời quá khứ.
Nghĩa của preterit
Tính từ
- ngôn ngữ học, Mỹ Quá khứ (thời).
Danh từ
- ngôn ngữ học, Mỹ Thời quá khứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preterit
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preterit nghĩa là gì?
preterit (tính từ, danh từ) nghĩa là thời quá khứ.