TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preter-

UK/ˌpɹiːtəɹ/ US/ˌpɹitəɹ/ giọng máy của trình duyệt

preter- nghĩa là siêu.

Nghĩa của preter-

Tiền tố

  1. Quá, siêu.
    • preterhumansiêu nhân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preter-

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

preter- nghĩa là gì?

preter- (tiền tố) nghĩa là siêu.

preter- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preter-: giọng Anh (UK) /ˌpɹiːtəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹitəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.