preter-
UK/ˌpɹiːtəɹ/
US/ˌpɹitəɹ/
giọng máy của trình duyệt
preter- nghĩa là siêu.
Nghĩa của preter-
Tiền tố
- Quá, siêu.
- preterhumansiêu nhân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preter-
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preter- nghĩa là gì?
preter- (tiền tố) nghĩa là siêu.
preter- phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preter-: giọng Anh (UK) /ˌpɹiːtəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹitəɹ/.