TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prettify

UK/ˈpɹɪtɪfʌɪ/ giọng máy của trình duyệt

prettify nghĩa là trang điểm, tô điểm.

Nghĩa của prettify

Ngoại động từ

  1. Trang điểm, tô điểm, làm dáng.

Dạng từ của prettify

Ngôi thứ ba số ítprettifies
Hiện tại phân từ (-ing)prettifying
Quá khứ phân từprettified
Quá khứprettified

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prettify

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của prettify

Câu hỏi thường gặp

prettify nghĩa là gì?

prettify (ngoại động từ) nghĩa là trang điểm, tô điểm.

prettify phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prettify: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪtɪfʌɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.