TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prevalently

giọng máy của trình duyệt

prevalently nghĩa là Xem prevalent.

Nghĩa của prevalently

Phó từ

  1. Xem prevalent

Dạng từ của prevalently

So sánh hơnmore prevalently
So sánh nhấtmost prevalently

Câu hỏi thường gặp

prevalently nghĩa là gì?

prevalently (phó từ) nghĩa là Xem prevalent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.