preventable
US/prɪ.ˈvɛn.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
preventable nghĩa là có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa.
Nghĩa của preventable
Tính từ
- Có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa, phòng tránh được.
Dạng từ của preventable
| So sánh hơn | more preventable |
| So sánh nhất | most preventable |
| Số nhiều | preventables |
Câu hỏi thường gặp
preventable nghĩa là gì?
preventable (tính từ) nghĩa là có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa.
preventable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preventable: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈvɛn.tə.bᵊl/.