TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prevent

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪˈvɛnt/ US/pɹɪˈvɛnt/ giọng máy của trình duyệt

prevent nghĩa là ngăn ngừa, ngăn trở, đón trước, làm trước.

Nghĩa của prevent

Ngoại động từ

  1. Ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa.
    • to prevent an accidentngăn ngừa một tai nạn
    • to prevent somebody from doing somethingngăn cản ai làm điều gì
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước.
    • to prevent someone's wishesđón trước ý muốn của ai
  3. Tôn giáo Dẫn đường đi trước.

Dạng từ của prevent

Ngôi thứ ba số ítprevents
Hiện tại phân từ (-ing)preventing
Quá khứ phân từprevented
Quá khứprevented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prevent

Đồng nghĩa

Họ từ của prevent

Câu ví dụ với prevent

  • I would like to be able to prevent that. Tôi muốn ngăn chặn điều đó.
  • Bad weather prevented me from setting out. Thời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành.
  • His bad leg prevented him from winning the race. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
  • My pride prevented me from borrowing money from him. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
  • What's preventing this from happening? Điều gì khiến việc đó không xảy ra?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

prevent nghĩa là gì?

prevent (ngoại động từ) nghĩa là ngăn ngừa, ngăn trở, đón trước, làm trước.

prevent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prevent: giọng Anh (UK) /pɹɪˈvɛnt/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈvɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.