TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preventative

UK/pɹɪˈvɛntətɪv/ US/pɹɪˈvɛntətɪv/ giọng máy của trình duyệt

preventative nghĩa là ngăn ngừa, phòng ngừa, dự phòng, phòng bệnh.

Nghĩa của preventative

Tính từ

  1. Ngăn ngừa, phòng ngừa.
    • preventive measurebiện pháp phòng ngừa
    • preventive (preemptive) warchiến tranh phòng ngừa
  2. Y học Dự phòng, phòng bệnh.
    • preventive mediciney học dự phòng, thuốc phòng bệnh

Danh từ

  1. Biện pháp phòng ngừa.
  2. Thuốc dự phòng, thuốc phòng bệnh, cách phòng bệnh.

Câu hỏi thường gặp

preventative nghĩa là gì?

preventative (tính từ, danh từ) nghĩa là ngăn ngừa, phòng ngừa, dự phòng, phòng bệnh.

preventative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preventative: giọng Anh (UK) /pɹɪˈvɛntətɪv/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈvɛntətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.