preventer
US/prɪ.ˈvɛn.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
preventer nghĩa là người ngăn cản, người ngăn trở, dây bổ sung, chốt bổ sung.
Nghĩa của preventer
Danh từ
- Người ngăn cản, người ngăn trở, người ngăn ngừa; vật ngăn cản, vật ngăn trở.
- Hàng hải Dây bổ sung; chốt bổ sung.
Dạng từ của preventer
| Số nhiều | preventers |
Câu hỏi thường gặp
preventer nghĩa là gì?
preventer (danh từ) nghĩa là người ngăn cản, người ngăn trở, dây bổ sung, chốt bổ sung.
preventer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preventer: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈvɛn.tɜː/.