TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preventer

US/prɪ.ˈvɛn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

preventer nghĩa là người ngăn cản, người ngăn trở, dây bổ sung, chốt bổ sung.

Nghĩa của preventer

Danh từ

  1. Người ngăn cản, người ngăn trở, người ngăn ngừa; vật ngăn cản, vật ngăn trở.
  2. Hàng hải Dây bổ sung; chốt bổ sung.

Dạng từ của preventer

Số nhiềupreventers

Câu hỏi thường gặp

preventer nghĩa là gì?

preventer (danh từ) nghĩa là người ngăn cản, người ngăn trở, dây bổ sung, chốt bổ sung.

preventer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preventer: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈvɛn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.