TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

previous examination

giọng máy của trình duyệt

previous examination nghĩa là Kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít).

Nghĩa của previous examination

Danh từ

  1. Kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít).

Dạng từ của previous examination

Số nhiềuprevious examinations

Câu hỏi thường gặp

previous examination nghĩa là gì?

previous examination (danh từ) nghĩa là Kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.