TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

previous question

giọng máy của trình duyệt

previous question nghĩa là Sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh).

Nghĩa của previous question

Danh từ

  1. Sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh).

Dạng từ của previous question

Số nhiềuprevious questions

Câu hỏi thường gặp

previous question nghĩa là gì?

previous question (danh từ) nghĩa là Sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.