prevision
UK/pɹɪˈvɪʒ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
prevision nghĩa là sự thấy trước, sự đoán trước.
Nghĩa của prevision
Danh từ
- Sự thấy trước, sự đoán trước.
- a prevision of dangersự thấy trước được mối nguy hiểm
Dạng từ của prevision
| Số nhiều | previsions |
| Ngôi thứ ba số ít | previsions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | previsioning |
| Quá khứ phân từ | previsioned |
| Quá khứ | previsioned |
Câu hỏi thường gặp
prevision nghĩa là gì?
prevision (danh từ) nghĩa là sự thấy trước, sự đoán trước.
prevision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prevision: giọng Anh (UK) /pɹɪˈvɪʒ(ə)n/.