previsional Nghe giọng máy của trình duyệt previsional nghĩa là thấy trước, đoán trước. Nghĩa của previsional Tính từ Thấy trước, đoán trước. Dạng từ của previsional So sánh hơnmore previsionalSo sánh nhấtmost previsional Câu hỏi thường gặp previsional nghĩa là gì?previsional (tính từ) nghĩa là thấy trước, đoán trước.