TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

priapism

US/ˈpraɪ.əˌpɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

priapism nghĩa là tính dâm đãng, tính dâm dục, chứng cương dương vật, chứng cương đau.

Nghĩa của priapism

Danh từ

  1. Tính dâm đãng, tính dâm dục.
  2. Y học Chứng cương dương vật.

Dạng từ của priapism

Số nhiềupriapisms

Họ từ của priapism

Câu hỏi thường gặp

priapism nghĩa là gì?

priapism (danh từ) nghĩa là tính dâm đãng, tính dâm dục, chứng cương dương vật, chứng cương đau.

priapism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của priapism: giọng Mỹ (US) /ˈpraɪ.əˌpɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.