TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preyer

UK/ˈpɹeɪ.(j)ə(ɹ)/ US/ˈpɹeɪ.(j)ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

preyer nghĩa là Xem prey.

Nghĩa của preyer

Danh từ

  1. Xem prey

Dạng từ của preyer

Số nhiềupreyers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preyer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

preyer nghĩa là gì?

preyer (danh từ) nghĩa là Xem prey.

preyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preyer: giọng Anh (UK) /ˈpɹeɪ.(j)ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹeɪ.(j)ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.