TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

price fixing agreement

US/ ə.ˈɡri.mənt/ giọng máy của trình duyệt

price fixing agreement nghĩa là Thoả thuận cố định giá.

Nghĩa của price fixing agreement

Danh từ

  1. Kinh tế học Thoả thuận cố định giá.

Câu hỏi thường gặp

price fixing agreement nghĩa là gì?

price fixing agreement (danh từ) nghĩa là Thoả thuận cố định giá.

price fixing agreement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của price fixing agreement: giọng Mỹ (US) / ə.ˈɡri.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.