price fixing agreement
US/ ə.ˈɡri.mənt/
giọng máy của trình duyệt
price fixing agreement nghĩa là Thoả thuận cố định giá.
Nghĩa của price fixing agreement
Danh từ
- Kinh tế học Thoả thuận cố định giá.
Câu hỏi thường gặp
price fixing agreement nghĩa là gì?
price fixing agreement (danh từ) nghĩa là Thoả thuận cố định giá.
price fixing agreement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của price fixing agreement: giọng Mỹ (US) / ə.ˈɡri.mənt/.