TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

price-index

US/ˈprɑɪs.ˈɪn.ˌdɛks/ giọng máy của trình duyệt

price-index nghĩa là chỉ số giá cả, chỉ số giá.

Nghĩa của price-index

Danh từ

  1. Chỉ số giá cả.
  2. Kinh tế học Chỉ số giá.

Dạng từ của price-index

Số nhiềuprice indexes

Câu hỏi thường gặp

price-index nghĩa là gì?

price-index (danh từ) nghĩa là chỉ số giá cả, chỉ số giá.

price-index phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của price-index: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪs.ˈɪn.ˌdɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.