price-index
US/ˈprɑɪs.ˈɪn.ˌdɛks/
giọng máy của trình duyệt
price-index nghĩa là chỉ số giá cả, chỉ số giá.
Nghĩa của price-index
Danh từ
- Chỉ số giá cả.
- Kinh tế học Chỉ số giá.
Dạng từ của price-index
| Số nhiều | price indexes |
Câu hỏi thường gặp
price-index nghĩa là gì?
price-index (danh từ) nghĩa là chỉ số giá cả, chỉ số giá.
price-index phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của price-index: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪs.ˈɪn.ˌdɛks/.