TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prickling

US/ˈprɪ.kliɳ/ giọng máy của trình duyệt

prickling nghĩa là cảm giác kiến bò.

Nghĩa của prickling

Danh từ

  1. Cảm giác kiến bò.

Dạng từ của prickling

Số nhiềupricklings

Câu hỏi thường gặp

prickling nghĩa là gì?

prickling (danh từ) nghĩa là cảm giác kiến bò.

prickling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prickling: giọng Mỹ (US) /ˈprɪ.kliɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.