TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pride parade

giọng máy của trình duyệt

pride parade nghĩa là diễu hành tự hào.

Nghĩa của pride parade

Danh từ

  1. Diễu hành tự hào.

Dạng từ của pride parade

Số nhiềupride parades

Câu hỏi thường gặp

pride parade nghĩa là gì?

pride parade (danh từ) nghĩa là diễu hành tự hào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.