TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prie-dieu

UK/pɹiːˈdjəː/ giọng máy của trình duyệt

prie-dieu nghĩa là Ghế cầu kinh ((cũng) prie-dieu chair).

Nghĩa của prie-dieu

Danh từ

  1. Ghế cầu kinh ((cũng) prie-dieu chair).

Dạng từ của prie-dieu

Số nhiềuprie-dieus

Câu hỏi thường gặp

prie-dieu nghĩa là gì?

prie-dieu (danh từ) nghĩa là Ghế cầu kinh ((cũng) prie-dieu chair).

prie-dieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prie-dieu: giọng Anh (UK) /pɹiːˈdjəː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.