primaeval
giọng máy của trình duyệt
primaeval nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của primaeval
Tính từ
- Cách viết khác: primeval.
Dạng từ của primaeval
| So sánh hơn | more primaeval |
| So sánh nhất | most primaeval |
Câu hỏi thường gặp
primaeval nghĩa là gì?
primaeval (tính từ) nghĩa là cách viết khác.