TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primary commodities

giọng máy của trình duyệt

primary commodities nghĩa là hàng sơ chế.

Nghĩa của primary commodities

Danh từ

  1. Kinh tế học Hàng sơ chế.

Câu hỏi thường gặp

primary commodities nghĩa là gì?

primary commodities (danh từ) nghĩa là hàng sơ chế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.