primary commodities
giọng máy của trình duyệt
primary commodities nghĩa là hàng sơ chế.
Nghĩa của primary commodities
Danh từ
- Kinh tế học Hàng sơ chế.
Câu hỏi thường gặp
primary commodities nghĩa là gì?
primary commodities (danh từ) nghĩa là hàng sơ chế.