primateship
giọng máy của trình duyệt
primateship nghĩa là chức tổng giám mục.
Nghĩa của primateship
Danh từ
- Chức tổng giám mục.
Dạng từ của primateship
| Số nhiều | primateships |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primateship
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
primateship nghĩa là gì?
primateship (danh từ) nghĩa là chức tổng giám mục.