prime factor
giọng máy của trình duyệt
prime factor nghĩa là thừa số nguyên tố.
Nghĩa của prime factor
Cụm động từ
- Thừa số nguyên tố.
Dạng từ của prime factor
| Ngôi thứ ba số ít | prime factors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prime factoring |
| Quá khứ phân từ | prime factored |
| Quá khứ | prime factored |
Câu hỏi thường gặp
prime factor nghĩa là gì?
prime factor (cụm động từ) nghĩa là thừa số nguyên tố.