TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primetide

giọng máy của trình duyệt

primetide nghĩa là lúc thanh xuân.

Nghĩa của primetide

Danh từ

  1. Lúc thanh xuân.

Câu hỏi thường gặp

primetide nghĩa là gì?

primetide (danh từ) nghĩa là lúc thanh xuân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.