TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primeur

giọng máy của trình duyệt

primeur nghĩa là rau quả đầu mùa, tin mới nhất.

Nghĩa của primeur

Danh từ

  1. Rau quả đầu mùa.
  2. Tin mới nhất.

Dạng từ của primeur

Số nhiềuprimeurs

Câu hỏi thường gặp

primeur nghĩa là gì?

primeur (danh từ) nghĩa là rau quả đầu mùa, tin mới nhất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.