TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primevally

US/prɑɪ.ˈmi.vəl.li/ giọng máy của trình duyệt

primevally nghĩa là Xem primeval.

Nghĩa của primevally

Phó từ

  1. Xem primeval

Dạng từ của primevally

So sánh hơnmore primevally
So sánh nhấtmost primevally

Câu hỏi thường gặp

primevally nghĩa là gì?

primevally (phó từ) nghĩa là Xem primeval.

primevally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primevally: giọng Mỹ (US) /prɑɪ.ˈmi.vəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.