primigravida
UK/ˌpɹaɪmɪˈɡɹævɪdə/
US/ˌpɹaɪməˈɡɹævɪdə/
giọng máy của trình duyệt
primigravida nghĩa là sự chửa con so.
Nghĩa của primigravida
Danh từ
- Sự chửa con so.
Dạng từ của primigravida
| Số nhiều | primigravidas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primigravida
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
primigravida nghĩa là gì?
primigravida (danh từ) nghĩa là sự chửa con so.
primigravida phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primigravida: giọng Anh (UK) /ˌpɹaɪmɪˈɡɹævɪdə/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹaɪməˈɡɹævɪdə/.