TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primigenious

giọng máy của trình duyệt

primigenious nghĩa là Xem primigenial.

Nghĩa của primigenious

Tính từ

  1. Xem primigenial

Câu hỏi thường gặp

primigenious nghĩa là gì?

primigenious (tính từ) nghĩa là Xem primigenial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.