primiparity
giọng máy của trình duyệt
primiparity nghĩa là Xem primipara.
Nghĩa của primiparity
Danh từ
- Xem primipara
Câu hỏi thường gặp
primiparity nghĩa là gì?
primiparity (danh từ) nghĩa là Xem primipara.
primiparity nghĩa là Xem primipara.
primiparity (danh từ) nghĩa là Xem primipara.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.