primitive
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɪmɪtɪv/
US/ˈpɹɪmɪtɪv/
giọng máy của trình duyệt
primitive nghĩa là nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa.
Nghĩa của primitive
Tính từ
- Nguyên thuỷ, ban sơ.
- primitive manngười nguyên thuỷ
- primitive communismchủ nghĩa cộng sản nguyên thuỷ
- Thô sơ, cổ xưa.
- primitive weaponsvũ khí cổ xưa, vũ khí thô sơ
- Gốc (từ, mẫu).
- Toán học (địa lý, địa chất) nguyên thuỷ.
- primitive groupnhóm nguyên thuỷ
- primitive functionnguyên hàm
Danh từ
- Nghệ thuật Hoạ sĩ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ sĩ trước thời Phục hưng.
- Màu gốc.
- Ngôn ngữ học Từ gốc.
Dạng từ của primitive
| Số nhiều | primitives |
| So sánh hơn | more primitive |
| So sánh nhất | most primitive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primitive
Đồng nghĩa
radicalincipientnascentprimarybeginningfirstinitialmaidenopeningoriginalprimeprimevalprimordialstartingbackwards
Trái nghĩa
Họ từ của primitive
Câu hỏi thường gặp
primitive nghĩa là gì?
primitive (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa.
primitive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primitive: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪmɪtɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪmɪtɪv/.