TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primipara

UK/ˌpɹaɪˈmɪpəɹə/ US/pɹaɪˈmɪpəɹə/ giọng máy của trình duyệt

primipara nghĩa là người đẻ con so.

Nghĩa của primipara

Danh từ

  1. Người đẻ con so.

Dạng từ của primipara

Số nhiềuprimiparas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primipara

Đồng nghĩa

Họ từ của primipara

Câu hỏi thường gặp

primipara nghĩa là gì?

primipara (danh từ) nghĩa là người đẻ con so.

primipara phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primipara: giọng Anh (UK) /ˌpɹaɪˈmɪpəɹə/, giọng Mỹ (US) /pɹaɪˈmɪpəɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.