TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primness

US/ˈprɪm.nəs/ giọng máy của trình duyệt

primness nghĩa là Tính lên mặt đạo đức, tính hay ra vẻ đứng đắn, tính hay ra vẻ nghiêm nghị; tính hay ra vẻ đoan trang, tính hay ra vẻ tiết hạnh.

Nghĩa của primness

Danh từ

  1. Tính lên mặt đạo đức, tính hay ra vẻ đứng đắn, tính hay ra vẻ nghiêm nghị; tính hay ra vẻ đoan trang, tính hay ra vẻ tiết hạnh.

Dạng từ của primness

Số nhiềuprimnesses

Câu hỏi thường gặp

primness nghĩa là gì?

primness (danh từ) nghĩa là Tính lên mặt đạo đức, tính hay ra vẻ đứng đắn, tính hay ra vẻ nghiêm nghị; tính hay ra vẻ đoan trang, tính hay ra vẻ tiết hạnh.

primness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primness: giọng Mỹ (US) /ˈprɪm.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.