TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primly

US/ˈprɪm.li/ giọng máy của trình duyệt

primly nghĩa là nghiêm nghị, nghiêm túc, câu nệ, cứng nhắc.

Nghĩa của primly

Phó từ

  1. Nghiêm nghị, nghiêm túc, đứng đắn, đức hạnh (người).
  2. Câu nệ, cứng nhắc (về bề ngoài, về ứng xử, thái độ).

Dạng từ của primly

So sánh hơnmore primly
So sánh nhấtmost primly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

primly nghĩa là gì?

primly (phó từ) nghĩa là nghiêm nghị, nghiêm túc, câu nệ, cứng nhắc.

primly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primly: giọng Mỹ (US) /ˈprɪm.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.