primly
US/ˈprɪm.li/
giọng máy của trình duyệt
primly nghĩa là nghiêm nghị, nghiêm túc, câu nệ, cứng nhắc.
Nghĩa của primly
Phó từ
- Nghiêm nghị, nghiêm túc, đứng đắn, đức hạnh (người).
- Câu nệ, cứng nhắc (về bề ngoài, về ứng xử, thái độ).
Dạng từ của primly
| So sánh hơn | more primly |
| So sánh nhất | most primly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
primly nghĩa là gì?
primly (phó từ) nghĩa là nghiêm nghị, nghiêm túc, câu nệ, cứng nhắc.
primly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primly: giọng Mỹ (US) /ˈprɪm.li/.