TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primogenitary

giọng máy của trình duyệt

primogenitary nghĩa là Xem primogeniture.

Nghĩa của primogenitary

Danh từ

  1. Xem primogeniture

Câu hỏi thường gặp

primogenitary nghĩa là gì?

primogenitary (danh từ) nghĩa là Xem primogeniture.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.