TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primogenitor

US/ˌprɑɪ.moʊ.ˈdʒɛ.nə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

primogenitor nghĩa là ông tổ, tổ tiên.

Nghĩa của primogenitor

Danh từ

  1. Ông tổ, tổ tiên.

Dạng từ của primogenitor

Số nhiềuprimogenitors

Câu hỏi thường gặp

primogenitor nghĩa là gì?

primogenitor (danh từ) nghĩa là ông tổ, tổ tiên.

primogenitor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primogenitor: giọng Mỹ (US) /ˌprɑɪ.moʊ.ˈdʒɛ.nə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.