TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primula

UK/ˈpɹɪmjʊlə/ US/ˈpɹɪmjələ/ giọng máy của trình duyệt

primula nghĩa là cây báo xuân.

Nghĩa của primula

Danh từ

  1. Thực vật học Cây báo xuân.

Dạng từ của primula

Số nhiềuprimulas

Câu hỏi thường gặp

primula nghĩa là gì?

primula (danh từ) nghĩa là cây báo xuân.

primula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primula: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪmjʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪmjələ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.