primula
UK/ˈpɹɪmjʊlə/
US/ˈpɹɪmjələ/
giọng máy của trình duyệt
primula nghĩa là cây báo xuân.
Nghĩa của primula
Danh từ
- Thực vật học Cây báo xuân.
Dạng từ của primula
| Số nhiều | primulas |
Câu hỏi thường gặp
primula nghĩa là gì?
primula (danh từ) nghĩa là cây báo xuân.
primula phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primula: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪmjʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪmjələ/.