primus
UK/ˈpɹaɪməs/
US/ˈpɹaɪməs/
giọng máy của trình duyệt
primus nghĩa là bếp dầu.
Nghĩa của primus
Danh từ
- Bếp dầu.
Dạng từ của primus
| Số nhiều | primuses |
Câu hỏi thường gặp
primus nghĩa là gì?
primus (danh từ) nghĩa là bếp dầu.
primus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primus: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪməs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪməs/.