TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primus

UK/ˈpɹaɪməs/ US/ˈpɹaɪməs/ giọng máy của trình duyệt

primus nghĩa là bếp dầu.

Nghĩa của primus

Danh từ

  1. Bếp dầu.

Dạng từ của primus

Số nhiềuprimuses

Câu hỏi thường gặp

primus nghĩa là gì?

primus (danh từ) nghĩa là bếp dầu.

primus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primus: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪməs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪməs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.