TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primrose

UK/ˈpɹɪm.ɹəʊz/ US/ˈpɹɪm.ɹoʊz/ giọng máy của trình duyệt

primrose nghĩa là cây báo xuân, hoa báo xuân, màu hoa anh thảo.

Nghĩa của primrose

Danh từ

  1. Thực vật học Cây báo xuân; hoa báo xuân.
  2. Màu hoa anh thảo (màu vàng nhạt).

Dạng từ của primrose

Số nhiềuprimroses
So sánh hơnmore primrose
So sánh nhấtmost primrose
Ngôi thứ ba số ítprimroses
Hiện tại phân từ (-ing)primrosing
Quá khứ phân từprimrosed
Quá khứprimrosed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primrose

Đồng nghĩa

Họ từ của primrose

Cụm từ, thành ngữ với primrose

  • the primrose path (way) — Cuộc đời sung sướng, con đường đầy hoan lạc.

Câu hỏi thường gặp

primrose nghĩa là gì?

primrose (danh từ) nghĩa là cây báo xuân, hoa báo xuân, màu hoa anh thảo.

primrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primrose: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪm.ɹəʊz/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪm.ɹoʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.