prince
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪns/
US/pɹɪns/
giọng máy của trình duyệt
prince nghĩa là hoàng tử, hoàng thân, tay cự phách, chúa trùm.
Nghĩa của prince
Danh từ
- Hoàng tử; hoàng thân; ông hoàng.
- Tay cự phách, chúa trùm.
- a prince of businesstay áp phe loại chúa trùm
- the prince of poetstay cự phách trong trong thơ
Dạng từ của prince
| Số nhiều | princes |
| Ngôi thứ ba số ít | princes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | princing |
| Quá khứ phân từ | princed |
| Quá khứ | princed |
Họ từ của prince
Cụm từ, thành ngữ với prince
- prince of darkness (of the air, of the world) — Xa tăng.
- Prince of Peace — Chúa Giê-xu.
- Hamlet without the Prince of Denmark — Cái đã mất phần quan trọng, cái đã mất bản chất.
- Prince Charming — Bạch mã hoàng tử.
- prince regent — Ông hoàng nhiếp chính.
Câu ví dụ với prince
- The prince and the princess went to their room. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.
- The prince was confined in the castle for three years. Hoàng tử đã bị nhốt trong tòa lâu đài đó 3 năm.
- The dirty boy turned out to be a prince in disguise. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
prince nghĩa là gì?
prince (danh từ) nghĩa là hoàng tử, hoàng thân, tay cự phách, chúa trùm.
prince phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prince: giọng Anh (UK) /pɹɪns/, giọng Mỹ (US) /pɹɪns/.