princelike
giọng máy của trình duyệt
princelike nghĩa là Như ông hoàng.
Nghĩa của princelike
Tính từ
- Như ông hoàng.
- to have a princelike mannercó điệu bộ như một ông hoàng
Dạng từ của princelike
| So sánh hơn | more princelike |
| So sánh nhất | most princelike |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với princelike
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
princelike nghĩa là gì?
princelike (tính từ) nghĩa là Như ông hoàng.