TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

princeling

US/ˈprɪnts.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

princeling nghĩa là Nhuốm & hoàng con.

Nghĩa của princeling

Danh từ

  1. Nhuốm & hoàng con.

Dạng từ của princeling

Số nhiềuprincelings

Câu hỏi thường gặp

princeling nghĩa là gì?

princeling (danh từ) nghĩa là Nhuốm & hoàng con.

princeling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của princeling: giọng Mỹ (US) /ˈprɪnts.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.