priorate
UK/ˈpɹaɪəɹət/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈpɹaɪəɹət/ giọng máy của trình duyệt
priorate nghĩa là Xem prior.
Nghĩa của priorate
Động từ
- Xem prior
Dạng từ của priorate
| Số nhiều | priorates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với priorate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
priorate nghĩa là gì?
priorate (động từ) nghĩa là Xem prior.
priorate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của priorate: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪəɹət/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪəɹət/.