TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

priorate

UK/ˈpɹaɪəɹət/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɹaɪəɹət/ giọng máy của trình duyệt

priorate nghĩa là Xem prior.

Nghĩa của priorate

Động từ

  1. Xem prior

Dạng từ của priorate

Số nhiềupriorates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với priorate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

priorate nghĩa là gì?

priorate (động từ) nghĩa là Xem prior.

priorate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của priorate: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪəɹət/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪəɹət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.