TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

priorship

US/ˈprɑɪ.ər.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

priorship nghĩa là chức trưởng tu viện.

Nghĩa của priorship

Danh từ

  1. Chức trưởng tu viện.

Dạng từ của priorship

Số nhiềupriorships

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với priorship

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

priorship nghĩa là gì?

priorship (danh từ) nghĩa là chức trưởng tu viện.

priorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của priorship: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪ.ər.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.