priorship
US/ˈprɑɪ.ər.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
priorship nghĩa là chức trưởng tu viện.
Nghĩa của priorship
Danh từ
- Chức trưởng tu viện.
Dạng từ của priorship
| Số nhiều | priorships |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với priorship
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
priorship nghĩa là gì?
priorship (danh từ) nghĩa là chức trưởng tu viện.
priorship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của priorship: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪ.ər.ˌʃɪp/.