TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

priory

UK/ˈpɹaɪəɹ.i/ US/ˈpɹaɪəɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

priory nghĩa là tu viện.

Nghĩa của priory

Danh từ

  1. Tu viện.

Dạng từ của priory

Số nhiềupriories

Câu hỏi thường gặp

priory nghĩa là gì?

priory (danh từ) nghĩa là tu viện.

priory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của priory: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪəɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪəɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.