priory
UK/ˈpɹaɪəɹ.i/
US/ˈpɹaɪəɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
priory nghĩa là tu viện.
Nghĩa của priory
Danh từ
- Tu viện.
Dạng từ của priory
| Số nhiều | priories |
Câu hỏi thường gặp
priory nghĩa là gì?
priory (danh từ) nghĩa là tu viện.
priory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của priory: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪəɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪəɹ.i/.