TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Pristina

UK/prɪʃˈtinə/ giọng máy của trình duyệt US/prɪʃˈtinə/ giọng máy của trình duyệt

Pristina nghĩa là pri-xti-na.

Nghĩa của Pristina

Danh từ riêng

  1. Pri-xti-na.

Câu hỏi thường gặp

Pristina nghĩa là gì?

Pristina (danh từ riêng) nghĩa là pri-xti-na.

Pristina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Pristina: giọng Anh (UK) /prɪʃˈtinə/, giọng Mỹ (US) /prɪʃˈtinə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.