private
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹaɪ.vɪt/
US/ˈpɹaɪ.vɪt/
giọng máy của trình duyệt
private nghĩa là tư, riêng, mật, lính trơn.
Nghĩa của private
Tính từ
- Tư, riêng, riêng tư, cá nhân.
- private lifeđời tư
- private schooltrường tư
- private propertytài sản tư nhân
- private letterthư riêng
- private housenhà riêng
- private teacherthầy giáo dạy tư
- Riêng, mật, kín.
- for one's private earnghe riêng thôi, phải giữ kín
- to keep a matter privategiữ kín một vấn đề
- private talkcuộc nói chuyện riêng, cuộc hội đàm riêng; cuộc hội đàm kín
- private viewđợt xem riêng (một cuộc triển lãm tranh... trước khi mở công khai)
- private eyethám tử riêng
- private partschỗ kín (bộ phận sinh dục)
- Xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi).
- Từ cổ,nghĩa cổ Thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người).
Danh từ
- Lính trơn, binh nhì.
- Chỗ kín (bộ phận sinh dục).
Dạng từ của private
| So sánh hơn | more private |
| So sánh nhất | most private |
| Số nhiều | privates |
| Ngôi thứ ba số ít | privates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | privating |
| Quá khứ phân từ | privated |
| Quá khứ | privated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với private
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với private
- private soldier — Lính trơn, binh nhì.
- in private — Riêng tư, kín đáo, bí mật.
- private company — Công ty tư nhân.
- private enterprise — Xí nghiệp tư nhân.
- private good — Hàng hoá riêng tư.
- private law — Luật tư
- private parts — Vùng kín, bộ phận sinh dục.
- private property — Sở hữu tư nhân, của riêng.
- private sector cash-deposite ratio — Tỷ số giữa tiền mặt và số tiền gửi của khu vực tư nhân.
Câu ví dụ với private
- I need to talk to Tom in private. Tôi cần nói chuyện riêng với Tom.
- The doctor examined his private parts. Bác sĩ đã khám vùng kín của anh ấy.
- This is a private club. Đây là một câu lạc bộ tư nhân.
- Tom is Mary's private tutor. Tom là gia sư của Mary.
- Send me a private message. Gửi tin nhắn riêng cho tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
private nghĩa là gì?
private (tính từ, danh từ) nghĩa là tư, riêng, mật, lính trơn.
private phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của private: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪ.vɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaɪ.vɪt/.