TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

privateering

US/ˌprɑɪ.və.ˈtɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

privateering nghĩa là Sự bắt bằng tàu lùng.

Nghĩa của privateering

Danh từ

  1. Sự bắt bằng tàu lùng.

Dạng từ của privateering

Số nhiềuprivateerings

Câu hỏi thường gặp

privateering nghĩa là gì?

privateering (danh từ) nghĩa là Sự bắt bằng tàu lùng.

privateering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privateering: giọng Mỹ (US) /ˌprɑɪ.və.ˈtɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.