TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

privateness

US/ˈprɑɪ.vət.nəs/ giọng máy của trình duyệt

privateness nghĩa là Xem private.

Nghĩa của privateness

Danh từ

  1. Xem private

Dạng từ của privateness

Số nhiềuprivatenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với privateness

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

privateness nghĩa là gì?

privateness (danh từ) nghĩa là Xem private.

privateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privateness: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪ.vət.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.