TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

privet

UK/ˈpɹɪv.ɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɹɪv.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

privet nghĩa là cây thuỷ lạp.

Nghĩa của privet

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thuỷ lạp.

Dạng từ của privet

Số nhiềuprivets

Câu hỏi thường gặp

privet nghĩa là gì?

privet (danh từ) nghĩa là cây thuỷ lạp.

privet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privet: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪv.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪv.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.