privet
UK/ˈpɹɪv.ɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈpɹɪv.ɪt/ giọng máy của trình duyệt
privet nghĩa là cây thuỷ lạp.
Nghĩa của privet
Danh từ
- Thực vật học Cây thuỷ lạp.
Dạng từ của privet
| Số nhiều | privets |
Câu hỏi thường gặp
privet nghĩa là gì?
privet (danh từ) nghĩa là cây thuỷ lạp.
privet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của privet: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪv.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪv.ɪt/.